Rudar Velenje
Slovenia
Rudar Velenje Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Rudar Velenje ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong 2. Liga
Rudar Velenje ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Rudar Velenje là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt 2. Liga
Rudar Velenje không ghi được bàn trong 30% tại 2. Liga
Bàn thua
Rudar Velenje để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại 2. Liga
Rudar Velenje để thủng lưới trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Rudar Velenje đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rudar Velenje đã tham gia trong 2. Liga
Rudar Velenje tổng số bàn thắng mỗi trận 2.83 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Rudar Velenje tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Rudar Velenje tại 2. Liga
CDG thống kê
Rudar Velenje đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại 2. Liga
Rudar Velenje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại 2. Liga
Rudar Velenje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Rudar Velenje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga
Rudar Velenje chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga
Rudar Velenje chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong 2. Liga
Rudar Velenje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga
Rudar Velenje chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga
Rudar Velenje chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong 2. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Rudar Velenje ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Rudar Velenje ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Rudar Velenje ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong 2. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Rudar Velenje thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga
Rudar Velenje có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Rudar Velenje thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Rudar Velenje có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Rudar Velenje thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Rudar Velenje có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Rudar Velenje thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại 2. Liga
Rudar Velenje có trung bình 0.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Rudar Velenje thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại 2. Liga
Rudar Velenje có trung bình 0.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Rudar Velenje thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại 2. Liga
Rudar Velenje có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Rudar Velenje Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 70:26 | 44 | 75 | |
| 2 | 30 | 23 | 6 | 1 | 65:23 | 42 | 75 | |
| 3 | 30 | 20 | 4 | 6 | 72:28 | 44 | 64 | |
| 4 | 30 | 18 | 6 | 6 | 55:25 | 30 | 60 | |
| 5 | 30 | 15 | 5 | 10 | 37:33 | 4 | 50 | |
| 6 | 30 | 13 | 6 | 11 | 50:36 | 14 | 45 | |
| 7 | 30 | 10 | 7 | 13 | 32:44 | -12 | 37 | |
| 8 | 30 | 9 | 10 | 11 | 46:39 | 7 | 37 | |
| 9 | 30 | 9 | 7 | 14 | 27:47 | -20 | 34 | |
| 10 | 30 | 8 | 9 | 13 | 40:46 | -6 | 33 | |
| 11 | 30 | 9 | 5 | 16 | 32:52 | -20 | 32 | |
| 12 | 30 | 6 | 11 | 13 | 32:51 | -19 | 29 | |
| 13 | 30 | 6 | 9 | 15 | 38:52 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 7 | 5 | 18 | 24:62 | -38 | 26 | |
| 15 | 30 | 4 | 10 | 16 | 31:45 | -14 | 22 | |
| 16 | 30 | 4 | 6 | 20 | 26:68 | -42 | 18 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Rudar Velenje Biệt đội
No data for selected season